Việc tìm hiểu ai là người phát minh ra máy atm đưa chúng ta đến với John Shepherd-Barron, kỹ sư người Scotland được ghi nhận là cha đẻ của thiết bị giao dịch tự động mang tính cách mạng này. Phát minh của ông không chỉ thay đổi vĩnh viễn lịch sử ngân hàng hiện đại và thói quen giao dịch của hàng tỷ người, mà còn đặt nền móng cho các hệ thống mã PIN và những cải tiến công nghệ tài chính sau này.
Trong suốt hơn nửa thế kỷ qua, máy ATM đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống, mang đến khả năng tiếp cận tiền mặt và các dịch vụ ngân hàng thiết yếu mọi lúc, mọi nơi. Bài viết này sẽ đi sâu vào câu chuyện đằng sau phát minh vĩ đại này, từ bối cảnh ra đời, hành trình sáng tạo của John Shepherd-Barron, cho đến những cột mốc quan trọng và sự phát triển không ngừng của công nghệ ATM.
Để bắt đầu hành trình khám phá này, chúng ta sẽ tập trung vào những điểm mấu chốt:
- Ai là người phát minh ra máy atm? – Chân dung của John Shepherd-Barron.
- Bối cảnh và ý tưởng đột phá – Nhu cầu xã hội và khoảnh khắc “Eureka”.
- Chiếc máy ATM đầu tiên – Lịch sử ra đời và công nghệ sơ khai.
- Cuộc đua sáng chế và những đóng góp khác – Các nhà phát minh tiên phong khác.
- Sự phát triển và tương lai của ATM – Từ thế hệ đầu đến kỷ nguyên số.
John Adrian Shepherd-Barron: Hành Trình Từ Kỹ Sư Đến Nhà Sáng Tạo
John Adrian Shepherd-Barron, một kỹ sư người Scotland, được công nhận rộng rãi là nhân vật trung tâm trong lịch sử phát minh máy rút tiền tự động (ATM). Ý tưởng thiên tài của ông xuất phát từ một bất tiện rất đời thường: không thể rút tiền mặt sau giờ làm việc của ngân hàng.
Nguồn Gốc Và Nền Tảng Giáo Dục Đa Chiều
Sinh ngày 23 tháng 6 năm 1925 tại Shillong, Assam, Ấn Độ, John Shepherd-Barron thừa hưởng nền tảng trí thức vững chắc từ gia đình. Cha ông, Wilfred Shepherd-Barron, là một kỹ sư dân dụng nổi tiếng, từng giữ nhiều chức vụ quan trọng. Mẹ ông, Dorothy Shepherd-Barron, là một vận động viên quần vợt từng tham dự Olympic.
Sau khi học tập tại Stowe School, ông theo đuổi con đường học vấn tại Đại học Edinburgh và Trinity College, Cambridge. Mặc dù không hoàn thành chương trình Kinh tế, nền tảng kiến thức rộng đã trang bị cho ông tư duy đa chiều cần thiết cho sự nghiệp sáng tạo sau này.
Sự Nghiệp Tại De La Rue Instruments
Sự nghiệp của Shepherd-Barron bắt đầu tại De La Rue Instruments vào những năm 1950, một công ty danh tiếng trong lĩnh vực in ấn và sản xuất các tài liệu bảo mật, bao gồm cả tiền giấy. Kinh nghiệm làm việc tại đây đã cung cấp cho ông kiến thức sâu sắc về cơ chế bảo mật, kỹ thuật cơ khí và quy trình sản xuất phức tạp – những yếu tố cốt lõi để hiện thực hóa ý tưởng về một thiết bị giao dịch tự động. Ông nhanh chóng thăng tiến và đảm nhận nhiều vị trí lãnh đạo.
Khoảnh Khắc “Eureka” Và Ý Tưởng ATM
Ý tưởng về máy ATM nảy sinh trong tâm trí Shepherd-Barron khi ông đang tắm. Ông chợt nhớ về lần mình không thể rút tiền do ngân hàng đã đóng cửa. Liên tưởng đến những chiếc máy bán hàng tự động phổ biến thời bấy giờ, ông tự hỏi: “Tại sao không có máy nào ‘bán’ tiền mặt?”.
Với tư duy của một kỹ sư và tầm nhìn của một nhà kinh doanh, ông đã nhanh chóng trình bày ý tưởng này với ban lãnh đạo của Barclays Bank. Ngân hàng này nhận thấy tiềm năng to lớn của một giải pháp cho phép khách hàng tiếp cận tiền mặt 24/7, bất kể giờ làm việc truyền thống. Sự hợp tác giữa De La Rue Instruments và Barclays Bank đã trở thành bước ngoặt quyết định để biến ý tưởng thành hiện thực.
Chiếc Máy ATM Đầu Tiên: Dấu Mốc Lịch Sử Tại Barclays Bank
Ngày 27 tháng 6 năm 1967 đánh dấu một sự kiện lịch sử: chiếc máy rút tiền tự động thương mại đầu tiên trên thế giới chính thức đi vào hoạt động.
Ra Mắt Máy “De La Rue Automatic Cash System”
Chiếc máy ATM đầu tiên được lắp đặt tại bên ngoài chi nhánh Barclays Bank ở Enfield, Bắc London, Anh. Thiết bị này, ban đầu được gọi là “De La Rue Automatic Cash System”, là kết quả của nhiều năm nghiên cứu và phát triển. Nó mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành dịch vụ ngân hàng, phá vỡ rào cản về thời gian và địa điểm giao dịch.
Công Nghệ Sơ Khai: Séc Giấy Mã Hóa Carbon-14
Khác biệt hoàn toàn so với máy ATM hiện đại, chiếc máy đầu tiên này không sử dụng thẻ nhựa. Thay vào đó, nó hoạt động dựa trên một loại séc giấy đặc biệt được mã hóa bằng đồng vị phóng xạ nhẹ carbon-14. Người dùng cần phải mua hoặc nhận những tấm séc này từ ngân hàng trước đó.
Để thực hiện giao dịch, khách hàng đưa tấm séc vào máy và nhập một mã định danh cá nhân (PIN). Máy sẽ đọc mã hóa trên phiếu giấy để xác thực và nếu hợp lệ, nó sẽ nhả ra một lượng tiền mặt cố định, thường là 10 bảng Anh cho mỗi giao dịch. Séc phóng xạ này chỉ sử dụng được một lần duy nhất.
Hạn Chế Và Những Đóng Góp Nền Tảng
Mặc dù mang tính đột phá, máy ATM thế hệ đầu tiên có những hạn chế đáng kể. Nó chỉ thực hiện chức năng rút tiền mặt với số tiền cố định và không có khả năng kiểm tra số dư tài khoản hay thực hiện các giao dịch phức tạp. Sự phụ thuộc vào séc giấy dùng một lần cũng làm giảm đi phần nào sự tiện lợi.
Tuy nhiên, phát minh của Shepherd-Barron đã chứng minh tính khả thi của việc tự động hóa giao dịch ngân hàng. Quan trọng hơn, ông được ghi nhận là người đề xuất chuẩn mã PIN 4 chữ số. Ban đầu ông dự định dùng 6 chữ số, nhưng vợ ông, Caroline, đã gợi ý giảm xuống còn 4 chữ số vì dễ nhớ hơn. Tiêu chuẩn PIN 4 chữ số này đã trở thành quy chuẩn quốc tế, cân bằng giữa bảo mật và sự tiện lợi cho người dùng.
John Shepherd-Barron, kỹ sư người Scotland, người phát minh được công nhận cho máy rút tiền tự động vào năm 1967.John Shepherd-Barron, kỹ sư người Scotland, người phát minh được công nhận cho máy rút tiền tự động vào năm 1967.
Cuộc Đua Sáng Chế ATM: Nhiều Ý Tưởng Song Song
Lịch sử phát minh ATM không chỉ gắn liền với một cá nhân mà là kết quả của quá trình nghiên cứu và phát triển song song của nhiều nhà sáng chế tại các quốc gia khác nhau.
Donald Wetzel Và Máy Docuteller
Tại Hoa Kỳ, Donald Wetzel, phó chủ tịch của Docutel, cũng là một nhân vật quan trọng. Công ty của ông đã phát triển máy Docuteller, một thiết bị có chức năng tương tự ATM và được lắp đặt tại Chemical Bank ở New York vào năm 1969. Điểm khác biệt lớn là máy Docuteller đã sớm tích hợp công nghệ thẻ từ (magnetic strip cards) ngay từ đầu, một bước tiến quan trọng so với phương pháp séc giấy.
James Goodfellow Và Hệ Thống PIN
James Goodfellow, một kỹ sư người Scotland khác, cũng có những đóng góp đáng kể. Ông được cấp bằng sáng chế cho hệ thống xác thực điện tử sử dụng mã PIN vào năm 1966, thậm chí còn sớm hơn thời điểm máy của Shepherd-Barron ra mắt. Hệ thống của ông kết hợp thẻ mã hóa với số nhận dạng cá nhân, đặt nền móng cho công nghệ bảo mật bằng PIN mà chúng ta sử dụng ngày nay.
Luther George Simjian Và Tiền Thân “Bankograph”
Ý tưởng về máy giao dịch tự động đã manh nha từ rất sớm. Luther George Simjian đã nộp bằng sáng chế cho thiết bị “Bankograph” vào năm 1939. Tuy nhiên, thiết bị này không phải là máy rút tiền mà là máy gửi tiền, cho phép khách hàng gửi tiền mặt và séc vào tài khoản. Dù không thành công như ATM, Bankograph vẫn được xem là một tiền thân tư tưởng quan trọng, cho thấy khát vọng tự động hóa dịch vụ ngân hàng đã tồn tại từ lâu.
Sự Phát Triển Vượt Bậc: Từ Thẻ Từ Đến Mạng Lưới Toàn Cầu
Những năm sau khi ATM đầu tiên ra đời là giai đoạn phát triển bùng nổ, biến thiết bị này từ một sự mới lạ thành một công cụ tài chính thiết yếu.
Chuyển Đổi Sang Thẻ Từ Và Hệ Thống Kết Nối
Sự đổi mới mang tính cách mạng là việc thay thế séc giấy bằng thẻ từ vào cuối những năm 1960 và đầu 1970. Thẻ từ, với khả năng lưu trữ và đọc dữ liệu tài khoản, đã giải quyết vấn đề sử dụng một lần của séc giấy, cho phép thực hiện nhiều giao dịch hơn và mở đường cho việc kết nối trực tiếp máy ATM với hệ thống ngân hàng.
Tác Động Đến Giờ Giấc Ngân Hàng Và Nhu Cầu Khách Hàng
ATM đã xóa bỏ hoàn toàn giới hạn về giờ làm việc của ngân hàng truyền thống. Khách hàng giờ đây có thể tiếp cận tiền mặt bất cứ lúc nào, mang lại sự tiện lợi chưa từng có và nâng cao sự hài lòng của họ. Đồng thời, các ngân hàng cũng giảm thiểu chi phí vận hành và quản lý dòng tiền mặt hiệu quả hơn.
Sự Ra Đời Của Mạng Lưới Liên Ngân Hàng
Bước tiến vĩ đại tiếp theo là sự ra đời của các hệ thống mạng lưới liên ngân hàng như Cirrus và Plus. Các mạng lưới này cho phép chủ thẻ có thể rút tiền tại máy ATM của bất kỳ ngân hàng nào thuộc mạng lưới, dù đó không phải là ngân hàng phát hành thẻ của họ. Điều này tạo ra một hệ thống tài chính liền mạch, cho phép người dùng giao dịch tiền tệ ở mọi nơi trên thế giới.
Hình ảnh máy ATM thế hệ đầu tiên tại Barclays Bank, minh họa công nghệ rút tiền bằng séc phóng xạ nhẹ, một bước tiến lớn.Máy ATM thế hệ đầu tiên tại Barclays Bank, minh họa công nghệ rút tiền bằng séc phóng xạ nhẹ.
Thế Hệ ATM Hiện Đại Và Tương Lai Của Giao Dịch Tài Chính
Ngày nay, máy ATM đã tiến hóa vượt xa chức năng rút tiền đơn giản ban đầu, trở thành các trung tâm giao dịch tài chính mini đa năng.
Tính Năng Đa Dạng Và Bảo Mật Nâng Cao
ATM hiện đại cho phép gửi tiền mặt, séc, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, kiểm tra số dư, in sao kê và thậm chí đổi ngoại tệ. Công nghệ bảo mật cũng liên tục được nâng cấp từ thẻ từ lên thẻ chip EMV, áp dụng công nghệ sinh trắc học và xác thực không tiếp xúc.
Thách Thức Từ Ngân Hàng Số Và Xu Hướng Tương Lai
Mặc dù vậy, ATM đang đối mặt với sự cạnh tranh từ ngân hàng số và các phương thức thanh toán di động ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, ATM vẫn giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp tiền mặt, đặc biệt ở những khu vực chưa phát triển hạ tầng số mạnh mẽ. Tương lai của ATM có thể nằm ở sự tích hợp sâu hơn với ứng dụng di động, trí tuệ nhân tạo và các dịch vụ tài chính cá nhân hóa.
Phát minh mang tính đột phá của John Shepherd-Barron đã tạo ra một kỷ nguyên mới cho ngành ngân hàng, mang lại sự tự do tài chính chưa từng có cho mọi người. Cho đến nay, ai là người phát minh ra máy atm vẫn được ghi nhận là John Shepherd-Barron, người đã đặt viên gạch đầu tiên cho cuộc cách mạng giao dịch tự động toàn cầu.
Ngày cập nhật gần nhất 05/01/2026 bởi Minh Anh

Với nền tảng kiến thức chuyên sâu từ Đại học Nông Lâm và hơn gần một thập kỷ lăn lộn với các dự án vườn sân thượng, Minh Anh thấu hiểu những khó khăn của người phố thị khi muốn chạm tay vào đất. Tại Ficoco, Minh Anh không chỉ viết về kỹ thuật, mà còn là người trực tiếp thử nghiệm các giải pháp giá thể và phân bón để hiện thực hóa sứ mệnh “Make Farming Easy”. Mục tiêu của mình là biến những kiến thức nông nghiệp phức tạp thành những bước hướng dẫn đơn giản nhất, để bất kỳ ai cũng có thể tự tay thu hoạch thực phẩm sạch ngay tại ban công nhà mình.
