Phân bón SA (Amoni Sunphat) là loại phân đạm vô cơ với công thức hóa học (NH₄)₂SO₄, chứa 20-21% nitơ và 24-25% lưu huỳnh. Đây là nguồn dinh dưỡng kép quan trọng cho cây trồng, đặc biệt phù hợp với đất trung tính đến kiềm và các loại cây cần bổ sung lưu huỳnh như đậu đen, lạc, và họ thập tự.
Phân SA có công thức hóa học là (NH4)2SO4Cấu trúc phân tử Amoni Sunphat (NH₄)₂SO₄ – nguồn cung cấp nitơ và lưu huỳnh cho cây trồng
Thành Phần Dinh Dưỡng Của Phân SA
Phân SA cung cấp hai nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu:
- Nitơ (N): 20-21% dưới dạng ion amoni (NH₄⁺) – hấp thu nhanh, kích thích sinh trưởng thân lá
- Lưu huỳnh (S): 24-25% dưới dạng sulfate (SO₄²⁻) – tham gia tổng hợp protein, enzyme, vitamin
Tỷ lệ N:S xấp xỉ 1:1 làm cho SA trở thành lựa chọn lý tưởng cho cây trồng có nhu cầu lưu huỳnh cao.
Đặc Tính Vật Lý và Hóa Học
Tính chất vật lý
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Dạng tồn tại | Tinh thể màu trắng, hạt nhỏ |
| Khối lượng mol | 132.14 g/mol |
| Khối lượng riêng | 1.77 g/cm³ |
| Độ hòa tan (0°C) | 70.6 g/100 ml nước |
| Độ hòa tan (100°C) | 103.8 g/100 ml nước |
| Điểm phân hủy | 235-280°C |
Phân SA ít hút ẩm hơn Urê và Amoni Nitrat, giúp bảo quản dễ dàng trong điều kiện nhiệt đới.
Tính chất vật lý của phân đạm SAPhân SA dạng tinh thể trắng, ít hút ẩm, dễ bảo quản
Tính chất hóa học
- pH dung dịch: 5.0-6.0 (tính axit nhẹ) – làm giảm pH đất sau nhiều lần bón
- Phản ứng trong đất: Ion NH₄⁺ bị hấp phụ bởi phức hấp thu đất, hạn chế rửa trôi
- Quá trình nitrat hóa: NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻ (chuyển hóa chậm, kéo dài hiệu lực)
Ưu Điểm Nổi Bật Của Phân SA
Hiệu lực dinh dưỡng kép
Khác với Urê (chỉ cung cấp N) hay Kali Sunphat (chỉ cung cấp K và S), SA đáp ứng đồng thời nhu cầu nitơ và lưu huỳnh. Điều này đặc biệt quan trọng với:
- Cây họ đậu (đậu đen, đậu nành, lạc): cần S để tổng hợp protein hạt
- Cây họ thập tự (cải, cải bắp): cần S để tạo hợp chất glucosinolate
- Cây hành tỏi: cần S để tạo hương vị đặc trưng
Tính axit có lợi cho đất kiềm
Trên đất có pH > 7.5 (đất phèn, đất nhiễm mặn nhẹ), SA giúp:
- Hạ pH đất, tăng khả dụng của phospho và vi lượng (Fe, Mn, Zn)
- Cải thiện cấu trúc đất bằng cách thay thế Na⁺ bằng NH₄⁺
- Giảm độc tính của bicarbonate trong đất kiềm
Lưu ý: Trên đất chua (pH < 5.5), cần bón vôi trước 2-3 tuần, sau đó mới bón SA để tránh tăng độ chua.
Hạn chế rửa trôi nitơ
Ion NH₄⁺ mang điện tích dương, bị hấp phụ bởi keo đất (mang điện âm), không bị rửa trôi như NO₃⁻. Hiệu suất sử dụng nitơ từ SA cao hơn 10-15% so với Urê trên đất nhẹ.
Ứng dụng trong nông nghiệp của phân SAPhân SA tan hoàn toàn trong nước, phù hợp cho cả bón thúc và tưới phun
Hướng Dẫn Sử Dụng Phân SA Hiệu Quả
Liều lượng khuyến cáo
| Loại cây | Liều lượng (kg SA/ha) | Thời điểm bón |
|---|---|---|
| Lúa nước | 150-200 | Chia 2-3 lần: bón lót, đẻ nhánh, trỗ bông |
| Ngô | 100-150 | Bón lót 50%, thúc 3-5 lá và 7-9 lá |
| Đậu đen, lạc | 50-80 | Bón lót toàn bộ |
| Cải, rau ăn lá | 80-120 | Chia 2 lần: sau trồng 7 ngày và 20 ngày |
| Chè | 200-300 | Chia 3-4 lần theo đợt hái |
Phương pháp bón
Bón thúc đất khô: Rải đều quanh gốc cây, cách gốc 10-15 cm, sau đó tưới nước hoặc chờ mưa.
Bón qua nước tưới: Hòa tan SA với tỷ lệ 2-3 kg/100 lít nước, tưới vào gốc cây.
Phun lá: Pha loãng 0.5-1% (50-100 g/10 lít nước), phun vào buổi chiều mát. Chỉ áp dụng khi cây thiếu dinh dưỡng cấp tính.
Lưu ý khi sử dụng
- Không trộn với phân kiềm: SA không tương thích với vôi bột, tro trấu, phân chuồng tươi (gây bay hơi NH₃)
- Tránh bón sát gốc: Nồng độ muối cao có thể gây cháy rễ non
- Bón chia nhỏ: Hiệu quả hơn bón một lần, giảm rửa trôi và cháy lá
So Sánh SA Với Các Loại Phân Đạm Khác
| Tiêu chí | SA | Urê | Amoni Nitrat | Phân chuồng |
|---|---|---|---|---|
| Hàm lượng N | 20-21% | 46% | 34% | 0.5-1.5% |
| Nguồn S | 24% | 0% | 0% | Có (thấp) |
| pH dung dịch | 5.0-6.0 | 7.0 | 5.5 | 6.5-7.5 |
| Tốc độ hấp thu | Trung bình | Chậm | Nhanh | Rất chậm |
| Nguy cơ rửa trôi | Thấp | Cao | Rất cao | Thấp |
| Giá thành/kg N | Trung bình | Thấp | Cao | Rất thấp |
| Phù hợp đất | Trung tính-kiềm | Mọi loại | Chua-trung tính | Mọi loại |
Kết luận so sánh: SA là lựa chọn tối ưu cho đất kiềm, cây cần lưu huỳnh, và hệ thống canh tác cần hạn chế rửa trôi. Urê phù hợp khi cần bổ sung N nhanh với chi phí thấp. Amoni Nitrat dùng cho cây trồng ngắn ngày cần dinh dưỡng tức thời.
Phân Urê CO(NH4)2Phân Urê dạng viên – hàm lượng N cao nhất nhưng không cung cấp lưu huỳnh
Ứng Dụng Ngoài Nông Nghiệp
Công nghiệp thực phẩm
- Chất điều chỉnh độ pH trong sản xuất bánh mì (mã E517)
- Tác nhân trung hòa trong chế biến bột mì
Xử lý nước
- Kết tủa kim loại nặng trong nước thải công nghiệp
- Bổ sung nitơ cho vi sinh vật xử lý nước thải sinh hoạt
Chống cháy
- Phụ gia chống cháy cho gỗ, giấy, vải (giảm nhiệt độ bắt lửa 30-40%)
- Chất ức chế cháy trong sản xuất composite
Bảo Quản và An Toàn
Điều kiện bảo quản:
- Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Bao bì kín, đặt trên pallet cách mặt đất ≥ 20 cm
- Tách biệt với vôi bột, phân kiềm, hóa chất oxy hóa
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (bao bì nguyên vẹn).
An toàn lao động:
- Đeo găng tay, khẩu trang khi tiếp xúc
- Rửa tay sau khi sử dụng
- Tránh hít phải bụi phân
Phân SA là lựa chọn đáng tin cậy cho người trồng trọt cần bổ sung đồng thời nitơ và lưu huỳnh, đặc biệt trên đất kiềm và cho các loại cây họ đậu, thập tự. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào việc bón đúng liều lượng, đúng thời điểm và kết hợp hợp lý với các loại phân bón khác. Để tư vấn chi tiết về giá thể và phân bón phù hợp với loại cây của bạn, hãy tham khảo thêm các sản phẩm tại Ficoco.
Ngày cập nhật gần nhất 07/03/2026 bởi Minh Anh

Với nền tảng kiến thức chuyên sâu từ Đại học Nông Lâm và hơn gần một thập kỷ lăn lộn với các dự án vườn sân thượng, Minh Anh thấu hiểu những khó khăn của người phố thị khi muốn chạm tay vào đất. Tại Ficoco, Minh Anh không chỉ viết về kỹ thuật, mà còn là người trực tiếp thử nghiệm các giải pháp giá thể và phân bón để hiện thực hóa sứ mệnh “Make Farming Easy”. Mục tiêu của mình là biến những kiến thức nông nghiệp phức tạp thành những bước hướng dẫn đơn giản nhất, để bất kỳ ai cũng có thể tự tay thu hoạch thực phẩm sạch ngay tại ban công nhà mình.
