
Việc làm quen với tên các loại trái cây bằng tiếng Anh là một bước quan trọng trong việc làm giàu vốn từ vựng, đặc biệt là cho mục đích giao tiếp hàng ngày, du lịch hay tìm hiểu văn hóa ẩm thực. Hiểu rõ tên gọi của các loại trái cây phổ biến không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi gọi món hay mua sắm, mà còn mở ra cánh cửa để khám phá sự đa dạng của thế giới thực phẩm. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một danh sách chi tiết các loại trái cây bằng tiếng Anh, kèm theo phiên âm chuẩn xác, giúp bạn phát âm chuẩn và ghi nhớ dễ dàng.

I. Nhóm Trái Cây Nhiệt Đới Thông Dụng
Trái cây nhiệt đới luôn mang đến hương vị tươi mát và dinh dưỡng dồi dào. Nắm vững từ vựng trái cây thuộc nhóm này sẽ rất hữu ích khi bạn khám phá các vùng khí hậu ấm áp hoặc tìm hiểu về các món ăn quốc tế.
Danh Sách Trái Cây Nhiệt Đới Bằng Tiếng Anh
| Tên Tiếng Anh | Tên Tiếng Việt | Phiên Âm (IPA) | Mô Tả Ngắn |
|---|---|---|---|
| Banana | Chuối | /bəˈnɑː.nə/ | Loại quả phổ biến, dễ ăn, giàu kali. |
| Mango | Xoài | /ˈmæŋ.ɡəʊ/ | Vị ngọt đậm đà, hương thơm đặc trưng, thường dùng làm sinh tố. |
| Orange | Cam | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Giàu vitamin C, có vị ngọt hoặc chua tùy loại. |
| Pineapple | Dứa (Thơm) | /ˈpaɪnˌæp.əl/ | Vị chua ngọt, có enzyme bromelain tốt cho tiêu hóa. |
| Grapes | Nho | /ɡreɪp/ | Thường mọc thành chùm, có nhiều màu sắc và hương vị khác nhau. |
| Dragon Fruit | Thanh Long | /ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ | Vỏ ngoài sặc sỡ, ruột trắng hoặc đỏ với hạt đen li ti. |
| Guava | Ổi | /ˈɡwɑː.və/ | Giàu vitamin C, có mùi thơm đặc trưng, ăn được cả hạt. |
| Pomelo | Bưởi | /ˈpɒm.ɪ.ləʊ/ | Họ nhà cam quýt, kích thước lớn, ruột có màu hồng hoặc trắng. |
| Soursop | Mãng Cầu Xiêm | /ˈsaʊə.sɒp/ | Vị chua ngọt thanh mát, thịt quả mềm và có nhiều hạt. |
| Lemon | Chanh | /ˈlem.ən/ | Vị chua đặc trưng, dùng nhiều trong nấu ăn và làm đồ uống. |
| Papaya | Đu đủ | /pəˈpaɪ.ə/ | Thịt quả mềm, màu vàng cam, chứa enzyme papain. |
| Pear | Lê | /peər/ | Vị ngọt thanh mát, thịt quả giòn hoặc mềm tùy giống. |
| Longan | Nhãn | /ˈlɒŋ.ɡən/ | Ruột màu trắng trong, vị ngọt thanh, vỏ màu nâu vàng. |
| Mangosteen | Măng cụt | /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ | Được mệnh danh là “nữ hoàng trái cây”, vị ngọt thanh đặc biệt. |
| Passion Fruit | Chanh dây | /ˈpæʃ.ən ˌfruːt/ | Vị chua thanh, thơm lừng, thường dùng làm nước ép. |
| Jackfruit | Mít | /ˈdʒæk.fruːt/ | Quả to, múi vàng dày, vị ngọt đậm, hương thơm nồng. |
| Rambutan | Chôm chôm | /ræmˈbuː.tən/ | Vỏ có lông gai mềm, ruột trắng trong, vị ngọt dễ chịu. |
| Carambola | Khế | /ˌkær.əmˈbəʊ.lə/ | Hình ngôi sao khi cắt ngang, vị chua ngọt tùy độ chín. |
| Persimmon | Quả Hồng (Đỏ) | /pəˈsɪm.ən/ | Vị ngọt dịu, thịt quả mềm khi chín, có thể ăn tươi hoặc sấy. |
| Pomegranate | Lựu | /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ | Chứa nhiều hạt mọng nước, vị chua ngọt, giàu chất chống oxy hóa. |

II. Các Loại Trái Cây Thuộc Họ Dưa (Melon)
Họ nhà dưa có đa dạng các loại quả, đều mang lại cảm giác giải khát và vị ngọt thanh mát. Việc phân biệt và gọi tên chính xác các loại dưa này bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn.
Tên Các Loại Melon Bằng Tiếng Anh
| Tên Tiếng Anh | Tên Tiếng Việt | Phiên Âm (IPA) | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|
| Watermelon | Dưa hấu | /ˈwɔː.təˌmel.ən/ | Ruột đỏ hoặc vàng, mọng nước, vị ngọt mát. |
| Cantaloupe | Dưa lưới vàng (Cam) | /ˈkæn.tə.luːp/ | Vỏ sần, ruột màu cam, vị ngọt đậm và thơm. |
| Honeydew Melon | Dưa mật (Dưa bở ruột xanh) | /ˈhʌn.i.dʒuː mel.ən/ | Vỏ trơn màu xanh nhạt, ruột màu xanh lá cây, vị ngọt dịu. |
| Persian Melon | Dưa lê (Persian) | /ˈpərZH(ə)n mel.ən/ | Vỏ trơn hoặc có vân, ruột màu kem, vị ngọt thanh. |
| Crenshaw Melon | Dưa gang (Crenshaw) | /ˈkrɛnˌʃɔːmel.ən/ | Vỏ có vân, ruột màu cam hồng, vị ngọt phức tạp. |
| Winter Melon | Bí đao | /ˈwɪn.tər mel.ən/ | Thường dùng để nấu canh, có tính mát. |
| Bitter Melon | Khổ qua (Mướp đắng) | /ˈbɪt.ər mel.ən/ | Vị đắng đặc trưng, có tác dụng giải nhiệt, hạ đường huyết. |
| Gac Melon | Gấc | /ɡæc mel.ən / | Ruột màu đỏ cam, giàu beta-carotene, thường dùng nấu xôi. |
| Mouse Melon | Dưa chuột (Cucumber) | /maʊs mel.ən/ | Mặc dù gọi là dưa, nhưng thường được dùng như rau. |
III. Các Loại Quả Hạch và Quả Mọng
Bên cạnh trái cây nhiệt đới, các loại quả hạch và quả mọng cũng rất quen thuộc trong chế độ ăn uống lành mạnh và được ưa chuộng trên toàn thế giới.
Quả Hạch (Nuts and Stone Fruits)
| Tên Tiếng Anh | Tên Tiếng Việt | Phiên Âm (IPA) | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|
| Cherry | Trái cherry | /ˈtʃɛr.i/ | Quả nhỏ, màu đỏ, vị ngọt hoặc chua. |
| Apricot | Quả mơ | /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ | Vỏ ngoài mịn, thịt quả mềm, vị ngọt dịu. |
| Peach | Quả đào | /piːtʃ/ | Vỏ có lông tơ, thịt quả mềm, vị ngọt thơm. |
| Coconut | Quả dừa | /ˈkəʊ.kə.nʌt/ | Vỏ cứng, nước dừa giải khát, cùi dừa béo ngậy. |
| Avocado | Quả bơ | /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ | Thịt quả béo ngậy, ít ngọt, giàu chất béo lành mạnh. |
| Plum | Quả mận | /plʌm/ | Vỏ trơn, thịt quả mềm, vị ngọt hoặc chua tùy loại. |
| Walnut | Quả óc chó | /ˈwɔːl.nʌt/ | Hạt có vỏ cứng, nhân hình bộ não, giàu omega-3. |
| Olive | Quả ô liu | /ˈɒl.ɪv/ | Thường được dùng để làm dầu ô liu hoặc muối chua. |
| Pistachio Nuts | Hạt dẻ cười | /pɪˈstæʃ.i.əʊ/ | Vỏ nứt, hạt màu xanh lá, vị bùi đặc trưng. |
Quả Mọng (Berries)
| Tên Tiếng Anh | Tên Tiếng Việt | Phiên Âm (IPA) | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|
| Strawberry | Dâu tây (đỏ) | /ˈstrɔː.bər.i/ | Hình tim, màu đỏ tươi, vị ngọt pha chua. |
| Blueberry | Việt quất | /ˈbluːˌbər.i/ | Quả nhỏ màu xanh tím, giàu chất chống oxy hóa. |
| Raspberry | Quả mâm xôi | /ˈrɑːz.bər.i/ | Cấu trúc dạng chùm nhỏ, vị chua ngọt. |
| Mulberry | Dâu tằm | /ˈmʌl.bər.i/ | Quả mọc thành chùm, màu tím đen khi chín, vị ngọt dịu. |
| Boysenberry | Dâu tây (Boysen) | /bɔɪsen bər.i/ | Lai giữa các loại mâm xôi và dâu tây, vị đậm đà. |
| Black Currant | Nho đen (currant) | /blæk/ /ˈkʌr.ənt/ | Quả nhỏ màu đen, vị chua gắt, thường làm mứt hoặc nước ép. |
| Kiwi | Trái kiwi | /ˈkiː.wiː/ | Vỏ nâu có lông, ruột xanh hoặc vàng, vị chua ngọt độc đáo. |
| Gooseberry | Quả lý gai | /ˈɡʊz.bər.i/ | Vị chua, thường dùng trong các món tráng miệng hoặc mứt. |
| Cloudberry | Dâu mây | /ˈklaʊd.bər.i/ | Quả màu vàng hổ phách, mọc ở vùng lạnh, vị chua ngọt. |
| Saskatoon Berry | Quả bồ câu | /ˌsæs.kəˈtuːn/ | Tương tự việt quất, vị ngọt dịu. |
IV. Phương Pháp Học Từ Vựng Trái Cây Tiếng Anh Hiệu Quả
Để ghi nhớ tên các loại trái cây bằng tiếng Anh và các từ vựng liên quan một cách bền vững, việc áp dụng các phương pháp học đa dạng là vô cùng quan trọng.
- Học qua Hình Ảnh: Não bộ con người ghi nhớ hình ảnh tốt hơn văn bản. Hãy tìm kiếm hình ảnh của từng loại trái cây và ghép với tên tiếng Anh của chúng. Bạn có thể tạo flashcards hoặc lưu ảnh vào điện thoại để xem lại thường xuyên.
- Học qua Âm Thanh và Phát Âm: Lắng nghe các video, podcast hoặc bài hát tiếng Anh về chủ đề trái cây. Chú ý cách người bản xứ phát âm và tập lặp lại theo để cải thiện khả năng nghe và nói. Đảm bảo bạn nắm vững phiên âm IPA cho từng từ.
- Sử Dụng Ứng Dụng và Trò Chơi: Các ứng dụng học ngôn ngữ thường có các trò chơi từ vựng thú vị. Chơi các trò chơi ghép từ, nhận diện hình ảnh trái cây hoặc điền từ còn thiếu sẽ giúp việc học trở nên giải trí và hiệu quả hơn.
- Thực Hành Ngữ Cảnh: Hãy cố gắng sử dụng các từ vựng này trong các câu đơn giản. Ví dụ: “I like to eat mangoes in the summer.” (Tôi thích ăn xoài vào mùa hè.) hoặc “Can you buy me some grapes?” (Bạn có thể mua cho tôi ít nho không?). Việc đặt từ vào ngữ cảnh giúp bạn hiểu cách dùng và nhớ lâu hơn.
- Ghi Chú và Lập Bảng Tóm Tắt: Tự tạo cho mình một cuốn sổ tay hoặc bảng tóm tắt các loại trái cây, tên tiếng Anh, phiên âm và đôi khi là một vài thông tin thú vị về chúng. Việc chủ động tổng hợp kiến thức sẽ củng cố trí nhớ của bạn.
V. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Làm thế nào để phân biệt “Orange” và “Pomelo”?
A1: “Orange” là quả cam, thường nhỏ hơn, có vị ngọt hoặc chua và vỏ mỏng. “Pomelo” là bưởi, có kích thước lớn hơn, vỏ dày hơn và ruột có thể màu trắng hoặc hồng, vị ngọt thanh mát.
Q2: “Strawberry” và “Raspberry” có giống nhau không?
A2: Cả hai đều là quả mọng nhưng khác nhau về hình dạng và cấu trúc. “Strawberry” (dâu tây) có hình tim, quả mọng nước và có hạt nhỏ bên ngoài. “Raspberry” (mâm xôi) có cấu trúc dạng chùm các múi nhỏ xếp lại.
Q3: Nên học phát âm trái cây bằng cách nào?
A3: Nghe file audio kèm phiên âm IPA và tập lặp lại là cách tốt nhất. Bạn có thể tìm kiếm trên các từ điển trực tuyến uy tín như Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries.
Q4: Từ tiếng Anh nào dùng cho quả mọng nói chung?
A4: Thuật ngữ chung là “berries”. Ví dụ: “mixed berries” (các loại quả mọng hỗn hợp).
Q5: “Pineapple” trong tiếng Việt gọi là gì?
A5: “Pineapple” trong tiếng Việt gọi là Dứa hoặc Thơm.
Q6: Làm sao để nhớ tên các loại trái cây nhiệt đới?
A6: Kết hợp học từ vựng với hình ảnh, xem các chương trình ẩm thực hoặc du lịch khám phá vùng nhiệt đới. Cố gắng dùng chúng trong giao tiếp hàng ngày.
Q7: “Avocado” có phải là trái cây không?
A7: Đúng vậy, về mặt thực vật học, “Avocado” (quả bơ) là một loại trái cây, mặc dù nó thường được sử dụng trong các món ăn mặn.
Việc học tên các loại trái cây bằng tiếng Anh không chỉ bổ sung kiến thức ngôn ngữ mà còn giúp bạn kết nối sâu sắc hơn với ẩm thực và văn hóa toàn cầu. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày, tận dụng các nguồn tài liệu và phương pháp học hiệu quả để sớm làm chủ vốn từ vựng phong phú này.
Ngày cập nhật gần nhất 06/01/2026 bởi Minh Anh

Với nền tảng kiến thức chuyên sâu từ Đại học Nông Lâm và hơn gần một thập kỷ lăn lộn với các dự án vườn sân thượng, Minh Anh thấu hiểu những khó khăn của người phố thị khi muốn chạm tay vào đất. Tại Ficoco, Minh Anh không chỉ viết về kỹ thuật, mà còn là người trực tiếp thử nghiệm các giải pháp giá thể và phân bón để hiện thực hóa sứ mệnh “Make Farming Easy”. Mục tiêu của mình là biến những kiến thức nông nghiệp phức tạp thành những bước hướng dẫn đơn giản nhất, để bất kỳ ai cũng có thể tự tay thu hoạch thực phẩm sạch ngay tại ban công nhà mình.
